Lộ trình dùng xăng E10 từ năm 2026 đòi hỏi hơn 1,2 triệu m3 ethanol mỗi năm, buộc Việt Nam phải tính toán kỹ lưỡng giữa sản xuất nội địa và nhập khẩu.
- Cựu Bộ trưởng Mai Tiến Dũng giới thiệu doanh nghiệp “đi cửa sau” tại hai bệnh viện
- Vi phạm đường sắt: Mức phạt mới cho hành vi đi bộ trên đường ray
- Quân đội Mỹ đưa 3.500 lính đến Trung Đông giữa căng thẳng với Iran
Xăng E10 phụ thuộc vào khả năng khôi phục các nhà máy nội địa
Việt Nam dự kiến sẽ hoàn tất việc chuyển đổi sang sử dụng nhiên liệu sinh học trên phạm vi toàn quốc vào quý 2 năm 2026. Để duy trì hoạt động này, thị trường cần một lượng ethanol nguyên chất ổn định lên tới 1,3 triệu m3 mỗi năm. Tuy nhiên, thực trạng sản xuất tại các cơ sở trong nước đang bộc lộ những khoảng cách lớn so với nhu cầu thực tế.
Hiện tại, hệ thống sản xuất nội địa gồm sáu nhà máy nhưng chỉ có bốn đơn vị đang duy trì vận hành với công suất chưa đạt kỳ vọng. Tổng sản lượng thực tế hiện nay chỉ đạt khoảng 25.000 m3 mỗi tháng, tương đương với việc đáp ứng được chưa tới một phần ba nhu cầu phối trộn. Ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất khi toàn bộ các nhà máy hoạt động tối đa, khả năng tự chủ cũng chỉ dừng lại ở mức 41%.
Dù vậy, một số chuyển động tích cực đã được ghi nhận tại các nhà máy ở Đồng Nai và Dung Quất khi sản lượng bắt đầu có sự tăng trưởng. Các đơn vị này đang nâng cấp dây chuyền để tận dụng nguyên liệu đầu vào linh hoạt từ sắn lát đến ngô nhằm đảm bảo sản lượng. Bên cạnh đó, giới quan sát nhận định việc khôi phục các nhà máy đã đóng cửa sẽ là yếu tố then chốt để giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn hàng bên ngoài.
Thách thức nhập khẩu ethanol để bù đắp thiếu hụt nguồn cung
Trong giai đoạn chuyển tiếp từ năm 2026 đến 2027, nhập khẩu được xem là giải pháp khả dĩ nhất để bù đắp cho sự thiếu hụt của nguồn cung nội địa. Giới chuyên gia dự báo Việt Nam sẽ cần nhập thêm từ 700.000 đến 1 triệu m3 ethanol hàng năm từ các thị trường quốc tế. Việc này nhằm đảm bảo lộ trình thay thế xăng khoáng không bị gián đoạn do thiếu hụt nguyên liệu phối trộn cần thiết.
Nguồn ethanol nhập khẩu hiện nay chủ yếu tập trung tại hai quốc gia là Mỹ và Brazil với khả năng cung ứng dồi dào và vận chuyển ổn định. Các tuyến hàng hải vận chuyển mặt hàng này thường tránh được những khu vực có xung đột địa chính trị phức tạp, giúp giảm thiểu rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Đồng thời, các trung tâm trung chuyển như Singapore và Hàn Quốc cũng là những lựa chọn dự phòng quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh về giá và nguồn hàng đang gia tăng khi nhiều quốc gia trong khu vực cũng đẩy mạnh sử dụng xăng sinh học. Nếu không có chiến lược ký kết hợp đồng dài hạn và chủ động về thời điểm nhập hàng, Việt Nam có thể phải đối mặt với chi phí cao hơn dự kiến. Mặc dù ethanol có biến động giá thấp hơn xăng dầu, nhưng việc đảm bảo nguồn cung kịp thời vẫn là bài toán cần sớm có lời giải.
Theo: VietNamNet
