An ninh năng lượng: Việt Nam cần gì để vượt qua cú sốc dầu mỏ?

Giới phân tích cho rằng việc Việt Nam chỉ có khoảng 26 ngày dự trữ xăng dầu là một rủi ro lớn khi các điểm nóng năng lượng trên thế giới liên tục biến động.

Tầm quan trọng của việc xây dựng kho dự trữ chiến lược

Một số nhà quan sát cho rằng mức dự trữ hiện tại của Việt Nam, dao động từ 15 đến 26 ngày, đang bộc lộ những lỗ hổng đáng lo ngại trong bối cảnh địa chính trị thế giới bất ổn. Theo Nghị quyết 70 của Bộ Chính trị, mục tiêu đạt 90 ngày dự trữ vào năm 2030 là một bước đi cần thiết để bảo vệ “chìa khóa” tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa con số này đòi hỏi một lộ trình đầu tư bài bản và sự thay đổi trong tư duy quản trị năng lượng quốc gia.

Tiến sĩ Nguyễn Sơn từ Đại học RMIT nhận định rằng căng thẳng tại Trung Đông đang nhắc nhở các quốc gia về tầm quan trọng của việc tự chủ nguồn cung. Dự trữ xăng dầu không chỉ là tích trữ dầu thô mà còn phải bao gồm các sản phẩm tinh chế như xăng, diesel và nhiên liệu phản lực. Cuộc khủng hoảng năm 2026 đã cho thấy sự thiếu hụt cấp thiết thường rơi vào nhóm sản phẩm thành phẩm, vốn là thứ có thể đưa vào sử dụng ngay để duy trì các hoạt động vận tải và sản xuất.

Giới chuyên gia cũng chỉ ra rằng lợi thế của việc dự trữ dầu thô nằm ở chi phí thấp và tính linh hoạt cao, nhưng điều này chỉ có ý nghĩa nếu năng lực lọc dầu nội địa đủ mạnh. Việt Nam cần tránh tình trạng dự trữ quá nhiều dầu thô trong khi các nhà máy lọc dầu không thể xử lý hết, hoặc dự trữ quá ít dẫn đến nguy cơ đứt gãy nguồn cung. Một hệ thống tiêu chuẩn đo lường và dữ liệu hóa chính xác sẽ giúp tối ưu hóa việc vận hành kho dự trữ, hạn chế những sai lệch không đáng có.

Bài học so sánh và triển vọng cho Việt Nam

Nhìn vào bức tranh toàn cầu, Nhật Bản và Trung Quốc đã cho thấy những cách tiếp cận khác nhau nhưng đều mang lại hiệu quả trong việc ổn định năng lượng nội địa. Trong khi Nhật Bản chú trọng vào sự phối hợp công – tư với mức dự trữ kỷ lục 254 ngày, thì Trung Quốc lại kết hợp giữa việc mua dầu chiết khấu và đẩy mạnh điện khí hóa để giảm lệ thuộc. Những chiến lược này đã giúp họ không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn cho nền kinh tế.

Tại Đông Nam Á, Philippines hay các quốc gia Nam Á như Bangladesh đã phải trả giá đắt khi không có hệ thống dự trữ đủ mạnh, dẫn đến tình trạng mất điện và đình trệ kinh tế. Nam Sudan là một ví dụ đau xót khi có dầu thô nhưng vẫn thiếu nhiên liệu do không có công nghiệp lọc dầu. Thực tế này cho thấy, nếu không có một chiến lược dự trữ và chế biến đồng bộ, các quốc gia sở hữu tài nguyên vẫn có thể rơi vào bế tắc năng lượng.

Câu hỏi đặt ra là Việt Nam sẽ thực hiện lộ trình nâng mức dự trữ như thế nào để vừa đảm bảo an ninh, vừa không gây áp lực quá lớn lên ngân sách quốc gia. Việc đàm phán các hợp đồng dài hạn và đa dạng hóa nguồn cung từ nhiều khu vực địa lý sẽ là những yêu cầu chính sách cấp thiết trong thời gian tới. Một cái nhìn cởi mở và linh hoạt trong quản trị năng lượng sẽ giúp Việt Nam không chỉ hóa giải được các tình huống căng thẳng mà còn tạo đà cho sự phát triển bền vững.

Theo: VietNamNet