Ăn đậu phụ có tốt cho thận? Những điều người bệnh cần biết

Đậu phụ giàu protein thực vật, ít calo và có thể chứa ít natri, kali, phốt pho hơn một số thực phẩm giàu đạm khác. Tuy nhiên, người mắc bệnh thận cần lựa chọn khẩu phần phù hợp với tình trạng sức khỏe.

Đậu phụ là thực phẩm quen thuộc, có thể chế biến thành nhiều món như xào, hấp, nấu canh hoặc ăn kèm các loại rau. Không chỉ dễ sử dụng, thực phẩm này còn cung cấp nhiều dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.

Theo Quỹ Thận Quốc gia Hoa Kỳ (NKF), đậu phụ là nguồn protein thực vật có thể phù hợp với chế độ ăn bảo vệ thận nhờ hàm lượng natri, kali và phốt pho tương đối thấp so với một số thực phẩm giàu đạm khác. Dù vậy, giá trị dinh dưỡng cụ thể còn phụ thuộc vào loại đậu phụ và cách chế biến.

Đậu phụ chứa đầy đủ 9 axit amin thiết yếu, góp phần xây dựng protein và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Thực phẩm này còn cung cấp canxi, magie, mangan, selen, sắt, đồng, kẽm, folate cùng một lượng nhỏ vitamin nhóm B và vitamin K.

Theo Tiến sĩ, lương y Phùng Tuấn Giang, Chủ tịch Viện Nghiên cứu Phát triển Y dược Cổ truyền Việt Nam, đậu phụ có thành phần dinh dưỡng đa dạng, đặc biệt là protein và nhiều khoáng chất quan trọng. Trung bình, 100g đậu phụ cung cấp khoảng 70 calo, dù con số thực tế thay đổi tùy sản phẩm và phương pháp chế biến.

Người mắc bệnh thận ăn đậu phụ cần lưu ý gì?

Theo NKF, thực phẩm từ đậu nành có thể được đưa vào chế độ ăn của người mắc bệnh thận mạn hoặc người đã ghép thận. Người chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng hoặc mắc sỏi thận cũng có thể sử dụng đậu phụ, nhưng cần cân nhắc khẩu phần theo tình trạng bệnh. Điều quan trọng là không phải tất cả người bệnh thận đều cần hạn chế kali và phốt pho ở cùng mức độ. Nhu cầu dinh dưỡng phụ thuộc vào chức năng thận, kết quả xét nghiệm, phương pháp điều trị và các vấn đề sức khỏe đi kèm.

Vì vậy, người bệnh không nên tự ý loại bỏ đậu phụ khỏi thực đơn chỉ vì mắc bệnh thận. Ngược lại, cũng không nên cho rằng đây là thực phẩm lành mạnh nên có thể ăn không giới hạn. Tốt nhất, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xác định lượng ăn phù hợp.

Khi chế biến, nên chú ý lượng muối, nước tương và các loại gia vị đi kèm. Những món đậu phụ chiên nhiều dầu hoặc sử dụng nước sốt mặn có thể làm tăng lượng calo và natri trong khẩu phần, không có lợi cho người cần kiểm soát huyết áp hoặc chức năng thận.

Đậu phụ tươi cần được bảo quản trong tủ lạnh, đựng trong hộp kín và ngâm ngập nước nếu phù hợp với hướng dẫn bảo quản của sản phẩm. Nên thay nước hằng ngày và sử dụng trong thời gian khuyến nghị để bảo đảm chất lượng thực phẩm.

Ngoài lợi ích đối với thận, đậu phụ còn có những giá trị sức khỏe tiềm năng khác. Các hợp chất isoflavone trong đậu nành được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch và tác động đến một số dấu hiệu viêm. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên hệ giữa việc tiêu thụ đậu nành với nguy cơ thấp hơn của một số loại ung thư, nhưng chưa thể khẳng định ăn đậu phụ có tác dụng phòng ngừa hoặc điều trị ung thư.

Nhờ giàu protein nhưng tương đối ít calo, đậu phụ có thể hỗ trợ kiểm soát cân nặng khi kết hợp với chế độ ăn cân đối và vận động hợp lý. Canxi, mangan và phốt pho trong thực phẩm này cũng góp phần duy trì sức khỏe xương. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu về đậu nành ghi nhận tác động tiềm năng đối với đường huyết và độ nhạy insulin.

Tuy nhiên, đậu phụ không phải thuốc điều trị bệnh thận hay các bệnh lý khác. Để tận dụng lợi ích dinh dưỡng, người dùng nên ăn đa dạng thực phẩm, lựa chọn cách chế biến lành mạnh và tuân thủ hướng dẫn điều trị khi có bệnh nền.

Trần Yên (tổng hợp)