Dấu hiệu sắp chuyển dạ và kỹ thuật giảm đau hiện đại là kiến thức cần thiết giúp thai phụ chuẩn bị tâm lý vững vàng, đảm bảo an toàn sức khỏe cho mẹ và bé.
- Hơn nửa triệu người Việt mù lòa do bệnh lý giác mạc: Liệu giác mạc sinh học có là lối thoát?
- Cô gái 25 tuổi chọn sống trong viện dưỡng lão để giảm áp lực
- Xe đầu kéo bốc cháy dữ dội kèm nhiều tiếng nổ trên đường Vành đai 3
Thay đổi tại cổ tử cung và hiện tượng tăng tiết dịch âm đạo
Cổ tử cung bắt đầu có những thay đổi rõ rệt như mềm ra, ngắn lại và mỏng đi, hay còn gọi là sự xóa cổ tử cung, để chuẩn bị cho quá trình sinh nở. Theo Mayo Clinic, cơ quan này thường dài khoảng 3,5-4cm và cần phải đạt mức xóa mỏng hoàn toàn 100% trước khi sản phụ có thể thực hiện sinh thường. Ở giai đoạn này, thai phụ có thể cảm thấy những cơn co thắt nhẹ hoặc đôi khi không nhận thấy bất kỳ biểu hiện đau đớn nào khác biệt.
Quá trình giãn nở cổ tử cung được đo lường theo thang điểm từ 0 đến 10cm, trong đó mức 10cm tương ứng với việc cổ tử cung đã mở hoàn toàn để chuẩn bị cho em bé chào đời. Ban đầu, những thay đổi này diễn ra khá chậm, nhưng khi bước vào giai đoạn chuyển dạ tích cực với độ mở từ 6cm trở lên, tốc độ giãn nở sẽ diễn ra nhanh hơn. Đây là chỉ số quan trọng để các nhân viên y tế theo dõi tiến trình của cuộc vượt cạn.
Bên cạnh đó, sự gia tăng tiết dịch âm đạo là một dấu hiệu phổ biến khi nút nhầy bảo vệ cổ tử cung thoát ra ngoài vào cuối tam cá nguyệt thứ ba. Dịch tiết này có thể trong suốt, màu hồng hoặc hơi có máu, thường xuất hiện vài ngày trước hoặc ngay khi bắt đầu chuyển dạ. Tuy nhiên, nếu xuất hiện tình trạng chảy máu nhiều tương đương kỳ kinh, thai phụ cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức vì đây có thể là dấu hiệu nguy hiểm.
Nhận diện tình trạng thai nhi tụt thấp và các cơn co thắt
Thai phụ có thể nhận thấy sự thay đổi về hình dạng bụng và cảm giác nhẹ nhàng hơn khi đầu em bé tụt sâu vào khung chậu. Hiện tượng này, thường được gọi là bụng tụt, có thể xảy ra từ vài tuần đến vài giờ trước khi quá trình chuyển dạ thực sự bắt đầu. Việc vỡ túi ối là một cột mốc quan trọng khác, khi chất lỏng từ âm đạo chảy ra với lượng ít hoặc nhiều, yêu cầu sản phụ phải nhập viện ngay để đảm bảo an toàn.
Các cơn co thắt tử cung thực sự thường diễn ra đều đặn với tần suất ổn định, trung bình từ 2 đến 5 phút một lần và kéo dài trong khoảng 60 đến 90 giây. Khác với các cơn co chuyển dạ giả (Braxton Hicks) thường biến mất khi thay đổi tư thế, cơn co thật sự sẽ tiếp tục diễn ra bất kể thai phụ đang đứng, ngồi hay nằm. Cường độ của chúng cũng sẽ tăng dần theo thời gian, khiến thai phụ gặp khó khăn khi giao tiếp trong lúc bị co thắt.
Trong trường hợp màng ối đã vỡ nhưng cơn co tử cung chưa bắt đầu tự nhiên, các bác sĩ có thể chỉ định biện pháp kích thích hay còn gọi là gây chuyển dạ. Điều này giúp hạn chế nguy cơ nhiễm trùng cho cả mẹ và bé nếu thời gian chờ đợi kéo dài. Việc phân biệt rõ rệt giữa các cơn co thắt sinh lý bình thường và co thắt chuyển dạ giúp gia đình có sự chuẩn bị kịp thời và tránh lo lắng không cần thiết.

Phương pháp gây tê ngoài màng cứng hỗ trợ giảm đau y khoa
Để kiểm soát những cơn đau do co thắt tử cung và giãn cổ tử cung, y học hiện đại áp dụng phương pháp gây tê ngoài màng cứng, giúp cuộc chuyển dạ trở nên thoải mái hơn. Theo các bác sĩ tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, thuốc tê sẽ được đưa vào khoang ngoài màng cứng để ức chế dẫn truyền thần kinh tại vùng rễ thần kinh chi phối. Kỹ thuật này giúp sản phụ giảm bớt nỗi ám ảnh về sự đau đớn trong quá trình sinh nở.
Sản phụ có thể yêu cầu thực hiện thủ thuật này khi nhập viện và cổ tử cung đã mở rộng khoảng 2-3cm. Ưu điểm của phương pháp “đẻ không đau” là sản phụ mất cảm giác đau ở vùng lưng chậu nhưng vẫn giữ được ý thức tỉnh táo và có thể cử động chân trong suốt quá trình. Sau khi hoàn tất việc sinh con và khâu tầng sinh môn, ống truyền sẽ được tháo bỏ nhẹ nhàng, hoặc giữ lại để kiểm soát đau hậu phẫu nếu sinh mổ.
Dù gây tê ngoài màng cứng mang lại hiệu quả giảm đau tốt, sản phụ vẫn sẽ cảm thấy áp lực tức nặng vùng hậu môn ở cuối cuộc chuyển dạ, tạo động lực để rặn đẩy em bé ra ngoài. Đây được đánh giá là phương pháp an toàn cho trẻ sơ sinh, tuy nhiên không phải mọi trường hợp đều phù hợp. Các bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành đánh giá kỹ lưỡng dựa trên tình trạng đông máu và huyết áp của từng sản phụ trước khi quyết định thực hiện.
Theo: Báo Dân trí
