Xuất khẩu dâu tây: Hướng đi mới cho nông sản Việt

Xuất khẩu dâu tây tăng vọt lên 3,4 triệu USD chỉ trong hai tháng, mở ra cơ hội mới cho các vùng chuyên canh tại Việt Nam.

Xuất khẩu dâu tây ghi nhận mức tăng trưởng kỷ lục

Ngành nông nghiệp Việt Nam vừa chứng kiến một hiện tượng hy hữu khi xuất khẩu dâu tây tăng trưởng tới 200.000% so với cùng kỳ năm ngoái. Chỉ trong vòng vài năm, từ một sản phẩm có kim ngạch chưa tới 10.000 USD, dâu tây đã vươn lên thành mặt hàng triệu đô, mang lại kỳ vọng về một phân khúc nông sản giá trị cao. Đây là dấu hiệu cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt của các doanh nghiệp từ các mặt hàng sản lượng lớn sang các sản phẩm có hàm lượng giá trị gia tăng cao hơn.

Thị trường tiêu thụ của dâu tây Việt Nam hiện đã mở rộng sang nhiều quốc gia phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước thuộc liên minh châu Âu. Tuy nhiên, một đặc điểm đáng chú ý là phần lớn sản phẩm xuất khẩu hiện vẫn ở dạng sơ chế hoặc cấp đông để làm nguyên liệu. Trái dâu tươi, vốn mang lại giá trị cao nhất, vẫn chưa thể chiếm tỷ trọng lớn do những rào cản về công nghệ bảo quản lạnh và chi phí vận chuyển logistics xuyên biên giới còn cao.

Các chuyên gia nhận định rằng dư địa cho dâu tây Việt Nam vẫn còn rất lớn nếu giải quyết được bài toán chất lượng đồng nhất. Việc áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP đã bắt đầu phổ biến tại hai vùng trồng lớn nhất là Đà Lạt và Sơn La, tạo tiền đề để thâm nhập sâu hơn vào các chuỗi cung ứng quốc tế. Nếu có thể nâng cao năng lực bảo quản, dâu tây hoàn toàn có khả năng trở thành một ngành hàng “ngách” quan trọng, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các loại trái cây truyền thống vốn đang chịu áp lực cạnh tranh lớn.

Xuất khẩu dâu tây và bài toán bảo quản sau thu hoạch

Mặc dù con số xuất khẩu rất ấn tượng, nhưng bức tranh sản xuất tại các vùng chuyên canh vẫn còn đó những nỗi lo về sự mất cân đối giữa cung và cầu. Tại Sơn La, diện tích trồng dâu đã tăng rất nhanh lên hơn 600 ha với sản lượng hàng chục nghìn tấn, nhưng đầu ra chủ yếu vẫn dựa vào thị trường trong nước. Khi sức mua nội địa chậm lại, nhiều hộ nông dân đã rơi vào cảnh thua lỗ dù sản lượng đạt mức cao kỷ lục, cho thấy sự bấp bênh của việc sản xuất thiếu liên kết với chuỗi giá trị xuất khẩu.

Để giảm thiểu rủi ro, các hợp tác xã đã bắt đầu đầu tư vào hệ thống kho lạnh và cơ sở cấp đông ngay tại vùng nguyên liệu để chế biến thành các sản phẩm như si-rô, rượu dâu hoặc dâu sấy dẻo. Những sản phẩm này hiện đã tìm được đường sang các thị trường như Nga và Thái Lan, giúp giảm bớt áp lực tiêu thụ trái tươi trong mùa vụ cao điểm. Tuy nhiên, quy mô xuất khẩu này vẫn còn nhỏ và cần có sự tham gia mạnh mẽ hơn của các doanh nghiệp lớn để ổn định giá cả cho người nông dân.

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, Việt Nam đang có những lợi thế nhất định về chi phí so với các đối thủ như Hàn Quốc hay Nhật Bản. Việc tập trung vào chất lượng và công nghệ canh tác nhà kính, tưới nhỏ giọt đang giúp cải thiện hình ảnh nông sản Việt trên trường quốc tế. Mục tiêu dài hạn không chỉ là tăng trưởng con số kim ngạch mà là xây dựng một thương hiệu dâu tây Việt Nam có uy tín, cạnh tranh bằng tiêu chuẩn kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào yếu tố giá rẻ.

Theo: VnExpress