Tiếng chuông chùa “boong… boong…” vang xa như từng vòng sóng nước, ngân nga rồi tan dần vào khoảng không mờ sương. Khói hương nghi ngút, xoắn thành từng dải như lụa trắng, vờn quanh mái ngói rêu phong rồi tản ra, nhẹ nhõm như hơi thở buổi sớm mùa xuân. Người đi lễ chùa thì thầm rì rầm, áo nâu, áo bông chen nhau bước, tiếng dép, tiếng guốc xen vào nhịp mõ “cốc… cốc… cốc…” – tất cả tạo thành một bản nhạc trầm mặc mà rộn ràng.
- Lợi ích nước lá ngải cứu và những lưu ý quan trọng
- Đảo ngược gan nhiễm mỡ trong 90 ngày với chế độ ăn khoa học
- Uống nước chanh dừa giúp giảm cân an toàn
Oản lộc – trăng non trong lòng bàn tay
Giữa không gian ấy, những chiếc oản lộc hiện ra, trắng ngần, tròn đầy như mảnh trăng non vừa nhô khỏi lũy tre làng. Chúng được nén từ hạt nếp cái hoa vàng – thứ nếp dẻo thơm đã ngấm nắng gió đồng quê. Hạt nếp chín trong chõ tre, bốc hơi nghi ngút, rồi được bàn tay khéo léo phập… phập… ép vào khuôn gỗ. Khi gỡ khuôn ra, chiếc oản đứng đó, mập mạp, chóp nhọn, tinh khiết như ngọn tháp nhỏ. Đặt trên lá chuối xanh non, sắc trắng của oản càng sáng, càng trong trẻo.
Cắn một miếng, hạt nếp dẻo quện lấy đầu lưỡi, thơm ngọt, mộc mạc mà thanh khiết – như mùi sữa mẹ, như hương lúa mới. Vị oản không chỉ ở đầu lưỡi, mà lan vào tận trái tim non nớt, để lại một dấu ấn giản dị mà thiêng liêng.
Phần oản trong túi mẹ
Sau hồi kinh, oản được hạ xuống, chia thành từng phần để mọi người cùng thụ lộc. Ai nấy nâng niu, như đón lấy chút phúc lành Phật ban. Tôi cũng nghĩ phần của mình đã được mẹ cẩn thận để trong chiếc túi vải. Vừa đi, tôi vừa mỉm cười, cái cười hồn nhiên như nắng sớm. Trong lòng lâng lâng một niềm vui, vì nghĩ rằng khi về, phần oản ấy sẽ không chỉ là của riêng tôi, mà còn là niềm vui chung của cả nhà đang chờ đợi.
Bỗng một giọng người gọi giật lại: “Phần oản của con bị cầm nhầm mất rồi!” Tim tôi thịch một nhịp, như giọt nước rơi xuống mặt hồ phẳng lặng.
Đôi chân nhỏ lao đi, bịch… bịch… bịch… trên con đường đất đỏ. Bụi tung mờ sau gót, gió rát bên má, mồ hôi chảy dọc sống lưng. Tôi chạy, chạy mãi, như con chim non vừa sổ lồng, như ngọn gió lạc vào đồng trống. Hơn một cây số đường, nhưng tôi chẳng thấy mệt, chỉ có một ý nghĩ cháy bỏng: phải giành lại phần lộc ấy – báu vật của tuổi thơ.
Và rồi, khi miếng oản trở về trong đôi tay run run, trái tim tôi rộn ràng như trống hội làng. Niềm vui vỡ òa, trong sáng, hồn nhiên – niềm vui mà cả đời sau này khó tìm lại được.
Oản lộc – dư vị của ký ức
Giờ đây, oản lộc vẫn có mặt trong những buổi lễ chùa, vẫn trắng ngần, vẫn thơm dẻo như xưa. Nhưng cái cảm giác hồi hộp chờ thụ lộc, niềm hân hoan được giữ phần, hay cuộc chạy hối hả giữ bằng được món quà nhỏ bé ấy… tất cả đã trở thành ký ức duy nhất, thiêng liêng và ngọt lành.
Mỗi lần nhìn thấy oản, tôi không chỉ thấy món ăn từ hạt nếp quê, mà còn nghe tiếng chuông chùa ngân nga, thấy khói hương bảng lảng, thấy bàn tay mẹ ấm áp dắt tôi đi trong buổi sớm tinh mơ. Hình ảnh ấy, mùi vị ấy, âm thanh ấy – tất cả gói ghém trong một miếng oản lộc giản dị.

Với tôi, oản lộc chẳng đơn thuần là món lễ vật dâng Phật. Nó là một phần tuổi thơ, một nhịp tim trong ký ức, một mảnh gương phản chiếu cả tình mẹ, tình làng, và nét đẹp văn hóa dân gian. Nhỏ bé nhưng chan chứa. Mộc mạc nhưng bền lâu.
Oản lộc là biểu tượng của sự sẻ chia, của tình người và cội nguồn tâm linh Việt.
