Nghị quyết 71-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2045, Việt Nam có nền giáo dục hiện đại, công bằng, chất lượng, vươn vào nhóm 20 quốc gia hàng đầu thế giới. Đây là khát vọng lớn lao, đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ, kiên trì và bền bỉ.
- Bành Gia Huy dự World Cup cờ vua 2025
- Cựu hiệu trưởng bị phạt vì tham ô ngân sách
- Thi tốt nghiệp THPT và những thay đổi quan trọng sắp tới
TS Tôn Quang Cường nhấn mạnh đây không chỉ là khẩu hiệu mà là niềm tin dựa trên “bản thiết kế giáo dục quốc gia”. Việt Nam có nền tảng chính trị ổn định, quyết tâm coi giáo dục là quốc sách, cùng định hướng đổi mới thể chế, phát triển nhân lực và hội nhập quốc tế.
Thách thức, rào cản cần vượt qua
Khoảng cách vùng miền, cơ sở hạ tầng hạn chế, chất lượng đội ngũ chưa đồng đều và năng lực nghiên cứu khoa học còn thấp là thách thức lớn. Ngoài ra, sự thay đổi nhanh của công nghệ và áp lực cạnh tranh toàn cầu đòi hỏi giáo dục Việt Nam phải có “gia tốc thông minh” để thích ứng.

Đột phá cần bắt đầu từ cải cách chương trình phổ thông, đổi mới kiểm tra đánh giá, xây dựng đội ngũ giáo viên tinh hoa. Bên cạnh đó, quốc tế hóa đại học, thu hẹp khoảng cách số vùng miền, phát triển dữ liệu giáo dục quốc gia, gắn kết đào tạo với thị trường lao động là giải pháp then chốt.
Bài học từ kinh nghiệm quốc tế
Các quốc gia trong nhóm 20 hàng đầu đều lấy người học làm trung tâm, chú trọng công bằng và chất lượng. Phần Lan bắt đầu từ giáo viên, Singapore hiện đại hóa hệ thống học tập linh hoạt, còn Hàn Quốc gắn giáo dục đại học với khoa học và công nghiệp, tạo động lực đổi mới quốc gia.
Giáo dục Việt Nam vào top 20 thế giới đòi hỏi sự lãnh đạo nhất quán, phối hợp liên ngành và đầu tư tập trung cho giáo viên, dữ liệu và hạ tầng số. Quan trọng hơn, cần mạnh dạn thử nghiệm, nhân rộng mô hình hiệu quả, lắng nghe phụ huynh – học sinh và đặt trách nhiệm giải trình lên hàng đầu.
Theo: Giáo Dục Thời Đại
