Nền độc lập Việt Nam: Chính thống và bản lĩnh dân tộc”

Lịch sử không phải là một dòng chảy bất biến, mà là tấm gương phản chiếu tư tưởng của từng thời đại. Bởi thế, khi bàn về nền độc lập đầu tiên của Việt Nam, ta bắt gặp nhiều cách nhìn khác nhau: có thời nhấn mạnh sự chính thống và lâu dài của quốc thống, có thời lại đề cao chủ quyền dân tộc và bản sắc riêng. Dẫu khác biệt, tất cả đều dẫn tới một chân lý chung: nền độc lập Việt Nam là một tiến trình liên tục, phản ánh khát vọng trường tồn của dân tộc.

Sử quan trung đại: Độc lập từ chính thống và thiên mệnh

Trong sử quan trung đại, lịch sử được viết ra để phục vụ cho chính trị đương thời. Các sử gia như Ngô Sĩ Liên, Phan Phu Tiên hay Nguyễn Trãi đều chịu ảnh hưởng nặng nề của Nho giáo, trong đó khái niệm “thiên mệnh” và “chính thống” giữ vai trò cốt lõi. Với họ, điều quan trọng không phải ai là người Việt, ai là người Hán, mà là triều đại nào có “mệnh trời”, có đủ tư cách để cai trị một cõi trời Nam.

Vì thế, Triệu Đà – dù gốc Hán – vẫn được nhìn nhận như ông tổ khai quốc. Lựa chọn ấy mang tính chiến lược: nó giúp khẳng định Đại Việt có truyền thống quốc thống lâu dài, không kém gì phương Bắc. Với Nguyễn Trãi, đưa “Triệu, Đinh, Lý, Trần” vào cùng dòng chính thống là cách khẳng định Đại Việt đã là một quốc gia độc lập từ lâu, “cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương.”

Nền độc lập Việt Nam
Với Nguyễn Trãi, đưa “Triệu, Đinh, Lý, Trần” vào cùng dòng chính thống là cách khẳng định Đại Việt đã là một quốc gia độc lập từ lâu, “cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương.” (Ảnh: 1thegioi)

Sử học hiện đại: Độc lập từ dân tộc và lãnh thổ

Trái lại, các sử gia hiện đại – trong bối cảnh thế kỷ XX với sự ra đời của chủ nghĩa dân tộc và tư tưởng quốc gia độc lập – lại lấy dân tộc và lãnh thổ làm nền tảng. Độc lập không thể là sản phẩm của một nhân vật ngoại lai, mà phải gắn liền với người Việt làm chủ đất Việt.

Bởi vậy, nhà Triệu bị loại khỏi dòng chính thống. Thay vào đó, các mốc như khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40), Lý Nam Đế dựng nước Vạn Xuân (544), Ngô Quyền với chiến thắng Bạch Đằng (938), hay Đinh Bộ Lĩnh lập quốc hiệu Đại Cồ Việt (968) mới được khẳng định là “nền độc lập đầu tiên”. Quan niệm này phản ánh một bước tiến: sử học không còn chỉ là công cụ chính trị mà trở thành khoa học, nhấn mạnh tới yếu tố bản sắc và chủ quyền lãnh thổ, phù hợp với tinh thần quốc gia – dân tộc của thời hiện đại.

Nền độc lập Việt Nam: hai lăng kính, một khát vọng

Điểm khác biệt nằm ở chỗ:

  • Sử quan trung đại xây nền độc lập trên cơ sở “chính thống” để củng cố uy tín và hợp thức hóa triều đại, nhằm khẳng định Đại Việt ngang hàng với Trung Hoa.
  • Sử học hiện đại xây nền độc lập trên cơ sở “dân tộc – lãnh thổ” để khẳng định chủ quyền của người Việt, phù hợp với tinh thần quốc gia độc lập.

Tuy nhiên, cả hai đều gặp nhau ở một điểm chung: khát vọng khẳng định sự tồn tại bền vững của một quốc gia Đại Việt, không chịu khuất phục hay bị đồng hóa. Chính khát vọng ấy đã khiến cho mỗi cách nhìn, dù khác biệt, đều góp phần dựng nên ý thức độc lập xuyên suốt lịch sử.

Nền độc lập Việt Nam – ngọn lửa bất diệt

Nền độc lập Việt Nam không phải một mốc đơn lẻ, càng không phải sản phẩm của một triều đại duy nhất. Đó là tiến trình liên tục, được xây nên từ nhiều tầng lớp lịch sử và nhiều thế hệ hi sinh. Sử quan trung đại với trọng tâm “chính thống”, sử học hiện đại với nhấn mạnh “dân tộc – lãnh thổ” đều chỉ là những lăng kính khác nhau soi chiếu vào cùng một thực thể: khát vọng tự chủ của người Việt.

Ngày nay, khi nhìn lại, chúng ta không còn phải chọn “Triệu hay Đinh” mới là điểm khởi đầu, mà cần thấy rõ thông điệp xuyên suốt: người Việt chưa bao giờ cam chịu mất độc lập, và luôn tìm mọi cách để tái lập nó. Độc lập vì thế không phải một trạng thái cố định, mà là một ngọn lửa bất diệt, được truyền từ Hai Bà Trưng đến Ngô Quyền, từ Đinh Bộ Lĩnh đến Nguyễn Trãi, và cháy rực trong cả những thế hệ hôm nay.