Bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy, cựu bác sĩ trưởng các Đội tuyển Quốc gia và U23 Việt Nam, chỉ ra những lợi ích và rủi ro khi uống nước luộc rau.
- Động đất 7,1 độ ở Kumamoto: 28 người chết, hơn 10.000 người sơ tán
- Gành Đá Đĩa: hàng nghìn trụ đá lục giác hơn 2 triệu năm tuổi
- Hai anh em ruột tử vong do điện giật khi thả diều ở bãi biển về
Trong quá trình luộc, một phần vitamin C, nhóm vitamin B và các khoáng chất như kali, canxi, magiê hòa tan vào nước. Nước luộc rau vì vậy có thể bổ sung dưỡng chất và hỗ trợ bù nước, điện giải — nhất là sau vận động hoặc khi thời tiết nóng.
Mỗi loại rau mang theo các hợp chất khác nhau vào nước luộc. Rau cải chứa glucosinolate, có thể chuyển hóa thành isothiocyanate — hợp chất được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ bảo vệ tế bào. Rau lang giàu polyphenol hỗ trợ chống oxy hóa và chuyển hóa đường; rau dền chứa betacyanin có thể giúp giảm phản ứng viêm; súp lơ xanh giải phóng kali và magiê, tạo vị ngọt tự nhiên cho nước.
Rủi ro xuất hiện khi rau được bón quá nhiều phân đạm. Nitrat tích lũy trong rau sẽ hòa tan vào nước luộc, và nếu nước để ở nhiệt độ phòng quá lâu, vi sinh vật có thể chuyển nitrat thành nitrit — chất có hại cho sức khỏe. Nước luộc để qua đêm hoặc hâm nóng nhiều lần mất phần lớn giá trị dinh dưỡng và có thể làm biến đổi một số hợp chất. Vitamin C đặc biệt dễ phân hủy dưới tác động của nhiệt, ánh sáng và không khí, nên nước luộc cần dùng ngay sau khi nấu.
Để dùng an toàn, bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy khuyến cáo chọn rau tươi có nguồn gốc rõ ràng, rửa kỹ dưới vòi nước chảy trước khi chế biến. Không dùng nước luộc từ rau héo, dập nát hoặc không rõ nguồn gốc, không để nước qua đêm hay hâm lại nhiều lần.
Với rau sạch và nước dùng ngay sau khi luộc, người dùng có thể tận dụng lượng vitamin, khoáng chất và hợp chất chống oxy hóa hòa tan trong quá trình nấu mà không lo rủi ro.
Trần Yên (tổng hợp)
