Ớt chuông xanh, vàng, cam và đỏ không chỉ khác nhau về màu sắc mà còn có hương vị, độ chín và thành phần dinh dưỡng riêng.
- 7 loại trái cây giúp hỗ trợ kiểm soát huyết áp, tốt cho tim mạch
- Người dân đi khám chỉ cần căn cước, không phải xét nghiệm lại
- Ghi âm trước vụ va chạm tàu làm rõ chỉ đạo gây tranh cãi
Từ món salad, món xào đến súp hay nước sốt, loại quả này có thể được chế biến theo nhiều cách. Hiểu đặc điểm từng màu sẽ giúp người dùng lựa chọn phù hợp với khẩu vị và nhu cầu ăn uống.
Ớt chuông có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, thuộc họ cà. Dù về thực vật học được xếp vào nhóm quả mọng, trong ẩm thực, chúng thường được sử dụng như một loại rau. Khác với ớt cay, ớt chuông không có đủ capsaicin để tạo vị cay đặc trưng nên còn được gọi là ớt ngọt.
Nhiều người nghĩ ớt chuông xanh, vàng, cam và đỏ là những giống riêng biệt. Tuy nhiên, ở một số giống, màu sắc thay đổi theo quá trình quả trưởng thành. Độ chín cũng tác động đến hương vị và thành phần dinh dưỡng.
Một quan niệm khác cho rằng quả có 3 thùy ở đáy là “ớt đực”, thích hợp nấu chín, còn quả có 4 thùy là “ớt cái”, thường ngọt hơn và phù hợp ăn sống. Thực tế, ớt chuông không được phân chia giới tính theo cách này. Số thùy chủ yếu phụ thuộc vào đặc điểm giống, không phải dấu hiệu đáng tin cậy để nhận biết độ ngọt.

- Mỗi màu có đặc điểm riêng
Ớt chuông xanh thường được thu hoạch khi quả chưa chín hoàn toàn. Màu xanh đến từ chất diệp lục. So với các màu khác, loại này thường ít ngọt, đôi khi hơi đắng, có phần thịt chắc và giòn. Vì vậy, chúng thích hợp để xào, hầm hoặc ăn cùng salad.
Ở một số giống, quả chuyển sang màu vàng hoặc cam khi tiếp tục chín. Hương vị thường ngọt dịu hơn ớt xanh. Trong khi đó, ớt chuông đỏ thường là quả đã chín hoàn toàn ở những giống có khả năng chuyển màu này. Vị ngọt rõ hơn khiến chúng phù hợp để ăn sống, nướng, nấu súp hoặc làm sốt.
Dù vậy, không phải tất cả giống ớt chuông đều chuyển màu theo cùng một trình tự. Màu sắc khi chín phụ thuộc vào từng giống, do đó không thể dùng một quy luật chung để áp dụng cho mọi quả.
- Màu sắc gắn với thành phần dinh dưỡng
Ớt chuông cung cấp chất xơ, vitamin C và nhiều hợp chất chống oxy hóa. Hàm lượng các chất này có thể thay đổi tùy giống, độ chín và cách chế biến.
Các loại ớt chuông xanh, vàng và cam có thể chứa những carotenoid như lutein, violaxanthin và zeaxanthin. Đây là các sắc tố có vai trò đối với sức khỏe mắt. Lutein và zeaxanthin tập trung ở võng mạc, góp phần bảo vệ mắt trước tác động của ánh sáng.
Ớt chuông đỏ thường có nhiều beta-carotene hơn loại màu xanh. Khi được cơ thể hấp thụ, hợp chất này có thể chuyển hóa thành vitamin A, dưỡng chất cần thiết cho thị lực, hệ miễn dịch và việc duy trì các mô.

Màu đỏ đặc trưng của ớt chuông còn đến từ capsanthin, một carotenoid có hoạt tính chống oxy hóa. Tuy nhiên, lợi ích thực tế của các hợp chất này còn tùy thuộc lượng tiêu thụ và chế độ ăn uống tổng thể.
Cách nấu cũng ảnh hưởng đến lượng dưỡng chất cơ thể hấp thụ. Nhiệt độ cao hoặc thời gian chế biến kéo dài có thể làm giảm vitamin C. Ngược lại, làm chín có thể giúp cơ thể giải phóng và hấp thụ một số carotenoid thuận lợi hơn.
Vì thế, người dùng có thể kết hợp ớt chuông ăn sống với các món đã nấu chín để đa dạng cách thưởng thức và nguồn dưỡng chất. Những quả có hai màu, chẳng hạn nửa xanh và nửa vàng hoặc đỏ, có thể đang trong quá trình chuyển màu. Tuy nhiên, không có căn cứ để mặc định chúng giàu dinh dưỡng hơn hoặc có giá thấp hơn quả một màu.
Khi chọn mua, người tiêu dùng nên cân nhắc độ tươi, giá bán và mục đích chế biến, thay vì chỉ nhìn vào màu sắc. Mỗi loại có ưu điểm riêng về hương vị; kết hợp nhiều loại rau quả trong bữa ăn vẫn là cách phù hợp để bổ sung đa dạng dưỡng chất.
Đức Vinh (tổng hợp)
